TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

naga

UK/ˈnɑːɡə/ US/ˈnɑːɡə/ giọng máy của trình duyệt

naga nghĩa là naga.

Nghĩa của naga

Danh từ

  1. Naga.

Dạng từ của naga

Số nhiềunagas

Câu hỏi thường gặp

naga nghĩa là gì?

naga (danh từ) nghĩa là naga.

naga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naga: giọng Anh (UK) /ˈnɑːɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈnɑːɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.