naggish
giọng máy của trình duyệt
naggish nghĩa là hay mè nheo, khá mè nheo.
Nghĩa của naggish
Tính từ
- Hay mè nheo; khá mè nheo.
Dạng từ của naggish
| So sánh hơn | more naggish |
| So sánh nhất | most naggish |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naggish
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
naggish nghĩa là gì?
naggish (tính từ) nghĩa là hay mè nheo, khá mè nheo.