TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nah

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

nah nghĩa là không.

Nghĩa của nah

Thán từ

  1. Không.
    • Nah, it doesn't work that waykhông, nó không vận hành theo kiểu đó đâu

Câu hỏi thường gặp

nah nghĩa là gì?

nah (thán từ) nghĩa là không.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.