TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

naiad

UK/ˈneɪæd/ US/ˈneɪæd/ giọng máy của trình duyệt

naiad nghĩa là rong từ.

Nghĩa của naiad

Danh từ

  1. Nữ thuỷ thần (thần thoại Hy lạp) ((cũng) water-nymph).
  2. Thực vật học Rong từ.

Dạng từ của naiad

Số nhiềunaiads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naiad

Đồng nghĩa

Họ từ của naiad

Câu hỏi thường gặp

naiad nghĩa là gì?

naiad (danh từ) nghĩa là rong từ.

naiad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naiad: giọng Anh (UK) /ˈneɪæd/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.