nail-biting
US/ˈneɪɫ.ˈbɑɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
nail-biting nghĩa là sự cắn móng tay, sự bồn chồn, sự bực dọc.
Nghĩa của nail-biting
Danh từ
- Sự cắn móng tay.
- Sự bồn chồn, sự bực dọc.
Dạng từ của nail-biting
| So sánh hơn | more nail-biting |
| So sánh nhất | most nail-biting |
Câu hỏi thường gặp
nail-biting nghĩa là gì?
nail-biting (danh từ) nghĩa là sự cắn móng tay, sự bồn chồn, sự bực dọc.
nail-biting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nail-biting: giọng Mỹ (US) /ˈneɪɫ.ˈbɑɪ.tiɳ/.