nail
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/neɪl/
US/neɪl/
giọng máy của trình duyệt
nail nghĩa là móng, móng vuốt, cái đinh, đóng đinh.
Nghĩa của nail
Danh từ
- Móng (tay, chân); móng vuốt (thú vật).
- Cái đinh.
- to drive a nailđóng đinh
- Nên (đơn vị đo lường cổ, bằng khoảng 55 cm).
Ngoại động từ
- Đóng đinh; (nghĩa bóng) ghìm chặt.
- to nail up a windowlấy đinh vít chặt cửa sổ lại
- to nail one's eyes on somethingnhìn chăm chú (nhìn chòng chọc) vật gì
- to stood nailed to the groundnó đứng như chôn chân xuống đất
- to nail a blowgiáng cho một đòn
- to nail someone down to his promisebắt ai phải giữ lời hứa
- Từ lóng Bắt giữ, tóm.
Dạng từ của nail
| Số nhiều | nails |
| Ngôi thứ ba số ít | nails |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nailing |
| Quá khứ phân từ | nailed |
| Quá khứ | nailed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nail
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của nail
Cụm từ, thành ngữ với nail
- hard as nails — (Thể dục, thể thao) Rắn rỏi; sung sức; được tập luyện kỹ; Cứng rắn; tàn nhẫn.
- a nail in one's coffin — Cái có thể làm cho người ta chóng chết.
- to pay on the nail — Trả ngay không lần lữa.
- right a nail — Đúng lắm, hoàn toàn đúng.
- to nail a lie to the counter (barn-door) — Vạch trần sự dối trá.
- nail colours to mast — Kiên quyết bênh vực quan điểm của mình; kiên quyết không chịu lui; kiên quyết đuổi theo đến cùng.
Câu ví dụ với nail
- You must get rid of the habit of biting your nails. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi.
- Cut your nails. Cắt móng tay đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
nail nghĩa là gì?
nail (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là móng, móng vuốt, cái đinh, đóng đinh.
nail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nail: giọng Anh (UK) /neɪl/, giọng Mỹ (US) /neɪl/.