nankeen
US/ˌnæn.ˈkin/
giọng máy của trình duyệt
nankeen nghĩa là Vải trúc bâu Nam kinh.
Nghĩa của nankeen
Danh từ
- Vải trúc bâu Nam kinh.
- Số nhiều Quần trúc bâu Nam kinh.
- Màu vàng nhạt.
Dạng từ của nankeen
| Số nhiều | nankeens |
Câu hỏi thường gặp
nankeen nghĩa là gì?
nankeen (danh từ) nghĩa là Vải trúc bâu Nam kinh.
nankeen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nankeen: giọng Mỹ (US) /ˌnæn.ˈkin/.