TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nankeen

US/ˌnæn.ˈkin/ giọng máy của trình duyệt

nankeen nghĩa là Vải trúc bâu Nam kinh.

Nghĩa của nankeen

Danh từ

  1. Vải trúc bâu Nam kinh.
  2. Số nhiều Quần trúc bâu Nam kinh.
  3. Màu vàng nhạt.

Dạng từ của nankeen

Số nhiềunankeens

Câu hỏi thường gặp

nankeen nghĩa là gì?

nankeen (danh từ) nghĩa là Vải trúc bâu Nam kinh.

nankeen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nankeen: giọng Mỹ (US) /ˌnæn.ˈkin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.