TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nanjing

UK/nænˈd͡ʒɪŋ/ US/nænˈd͡ʒɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nanjing nghĩa là nam kinh.

Nghĩa của Nanjing

Danh từ riêng

  1. Nam Kinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nanjing

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Nanjing nghĩa là gì?

Nanjing (danh từ riêng) nghĩa là nam kinh.

Nanjing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Nanjing: giọng Anh (UK) /nænˈd͡ʒɪŋ/, giọng Mỹ (US) /nænˈd͡ʒɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.