TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nanometer

US/ˈnænəˌmitɚ/ giọng máy của trình duyệt

nanometer nghĩa là Dạng chính tả.

Nghĩa của nanometer

Danh từ

  1. Dạng chính tả.

Câu hỏi thường gặp

nanometer nghĩa là gì?

nanometer (danh từ) nghĩa là Dạng chính tả.

nanometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nanometer: giọng Mỹ (US) /ˈnænəˌmitɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.