TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

napkin

UK/ˈnæpˌkɪn/ US/ˈnæpˌkɪn/ giọng máy của trình duyệt

napkin nghĩa là khăn ăn, tả lót.

Nghĩa của napkin

Danh từ

  1. Khăn ăn.
  2. Tả lót (của trẻ con).

Dạng từ của napkin

Số nhiềunapkins

Họ từ của napkin

Cụm từ, thành ngữ với napkin

  • to lay up in a napkin — Xếp vào một nơi không dùng đến.

Câu hỏi thường gặp

napkin nghĩa là gì?

napkin (danh từ) nghĩa là khăn ăn, tả lót.

napkin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của napkin: giọng Anh (UK) /ˈnæpˌkɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈnæpˌkɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.