napkin
UK/ˈnæpˌkɪn/
US/ˈnæpˌkɪn/
giọng máy của trình duyệt
napkin nghĩa là khăn ăn, tả lót.
Nghĩa của napkin
Danh từ
- Khăn ăn.
- Tả lót (của trẻ con).
Dạng từ của napkin
| Số nhiều | napkins |
Họ từ của napkin
Cụm từ, thành ngữ với napkin
- to lay up in a napkin — Xếp vào một nơi không dùng đến.
Câu hỏi thường gặp
napkin nghĩa là gì?
napkin (danh từ) nghĩa là khăn ăn, tả lót.
napkin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của napkin: giọng Anh (UK) /ˈnæpˌkɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈnæpˌkɪn/.