napthalin
giọng máy của trình duyệt
napthalin nghĩa là Naptalin.
Nghĩa của napthalin
Danh từ
- Naptalin.
Câu hỏi thường gặp
napthalin nghĩa là gì?
napthalin (danh từ) nghĩa là Naptalin.
napthalin nghĩa là Naptalin.
napthalin (danh từ) nghĩa là Naptalin.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.