narced
giọng máy của trình duyệt
narced nghĩa là khảm xà cừ.
Nghĩa của narced
Tính từ
- Khảm xà cừ.
Dạng từ của narced
| So sánh hơn | more narced |
| So sánh nhất | most narced |
Câu hỏi thường gặp
narced nghĩa là gì?
narced (tính từ) nghĩa là khảm xà cừ.