TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nash solution

US/ sə.ˈluː.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

nash solution nghĩa là giải pháp nash.

Nghĩa của nash solution

Danh từ

  1. Kinh tế học Giải pháp Nash.

Câu hỏi thường gặp

nash solution nghĩa là gì?

nash solution (danh từ) nghĩa là giải pháp nash.

nash solution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nash solution: giọng Mỹ (US) / sə.ˈluː.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.