Từ điển Anh – Việt
US / sə.ˈluː.ʃən/ Nghe US
giọng máy của trình duyệt
nash solution nghĩa là giải pháp nash .
Nghĩa của nash solution
Danh từ
Kinh tế học Giải pháp Nash.
Học "nash solution" trong bài 5 phút Gặp lại từ trong câu, nghe – nói – ôn bằng thẻ đúng lúc sắp quên. Miễn phí trên NgonNguAnh.com.
Học bài 5 phút Ôn bằng thẻ
Câu hỏi thường gặp
nash solution nghĩa là gì? nash solution (danh từ) nghĩa là giải pháp nash.
nash solution phát âm thế nào? Phiên âm IPA của nash solution: giọng Mỹ (US) / sə.ˈluː.ʃən/.
← Từ trước nascent Từ sau → Nassau
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.