TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

natality

US/neɪ.ˈtæ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

natality nghĩa là tỷ lệ sinh đẻ.

Nghĩa của natality

Danh từ

  1. Tỷ lệ sinh đẻ.

Dạng từ của natality

Số nhiềunatalities

Câu hỏi thường gặp

natality nghĩa là gì?

natality (danh từ) nghĩa là tỷ lệ sinh đẻ.

natality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của natality: giọng Mỹ (US) /neɪ.ˈtæ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.