nasty
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnɑː.sti/
US/ˈnæs.ti/
giọng máy của trình duyệt
nasty nghĩa là bẩn thỉu, dơ dáy, tục tĩu, thô tục.
Nghĩa của nasty
Tính từ
- Bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn.
- a nasty smellmùi kinh tởm
- a nasty tastevị buồn nôn
- Tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô.
- a nasty booksách khiêu dâm
- nasty storieschuyện dâm ô
- Xấu, khó chịu, làm bực mình.
- nasty weatherthời tiết khó chịu
- a nasty bit of roadmột quãng đường xấu
- Cáu kỉnh, giận dữ; ác; hiểm.
- a nasty tempertính tình cáu kỉnh
- a nasty remarkmột lời nhận xét ác
- to play a nasty trickchơi một vố ác
- a nasty lookcái nhìn ác hiểm
- a nasty seabiển hung dữ, biển động mạnh
- nasty illnessbệnh nặng, bệnh hiểm nghèo
Dạng từ của nasty
| So sánh hơn | nastier |
| So sánh nhất | nastiest |
| Số nhiều | nasties |
| Ngôi thứ ba số ít | nasties |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nastying |
| Quá khứ phân từ | nastied |
| Quá khứ | nastied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nasty
Đồng nghĩa
Họ từ của nasty
Cụm từ, thành ngữ với nasty
- a nasty one — Điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người.
Câu hỏi thường gặp
nasty nghĩa là gì?
nasty (tính từ) nghĩa là bẩn thỉu, dơ dáy, tục tĩu, thô tục.
nasty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nasty: giọng Anh (UK) /ˈnɑː.sti/, giọng Mỹ (US) /ˈnæs.ti/.