TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nasty

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnɑː.sti/ US/ˈnæs.ti/ giọng máy của trình duyệt

nasty nghĩa là bẩn thỉu, dơ dáy, tục tĩu, thô tục.

Nghĩa của nasty

Tính từ

  1. Bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn.
    • a nasty smellmùi kinh tởm
    • a nasty tastevị buồn nôn
  2. Tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô.
    • a nasty booksách khiêu dâm
    • nasty storieschuyện dâm ô
  3. Xấu, khó chịu, làm bực mình.
    • nasty weatherthời tiết khó chịu
    • a nasty bit of roadmột quãng đường xấu
  4. Cáu kỉnh, giận dữ; ác; hiểm.
    • a nasty tempertính tình cáu kỉnh
    • a nasty remarkmột lời nhận xét ác
    • to play a nasty trickchơi một vố ác
    • a nasty lookcái nhìn ác hiểm
    • a nasty seabiển hung dữ, biển động mạnh
    • nasty illnessbệnh nặng, bệnh hiểm nghèo

Dạng từ của nasty

So sánh hơnnastier
So sánh nhấtnastiest
Số nhiềunasties
Ngôi thứ ba số ítnasties
Hiện tại phân từ (-ing)nastying
Quá khứ phân từnastied
Quá khứnastied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nasty

Đồng nghĩa

Họ từ của nasty

Cụm từ, thành ngữ với nasty

  • a nasty one — Điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người.

Câu hỏi thường gặp

nasty nghĩa là gì?

nasty (tính từ) nghĩa là bẩn thỉu, dơ dáy, tục tĩu, thô tục.

nasty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nasty: giọng Anh (UK) /ˈnɑː.sti/, giọng Mỹ (US) /ˈnæs.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.