natatory
UK/nəˈteɪ.tə.ɹi/
US/nəˈteɪ.tə.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
natatory nghĩa là bơi.
Nghĩa của natatory
Tính từ
- Thuộc Bơi.
Câu hỏi thường gặp
natatory nghĩa là gì?
natatory (tính từ) nghĩa là bơi.
natatory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của natatory: giọng Anh (UK) /nəˈteɪ.tə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /nəˈteɪ.tə.ɹi/.