TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

natatory

UK/nəˈteɪ.tə.ɹi/ US/nəˈteɪ.tə.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

natatory nghĩa là bơi.

Nghĩa của natatory

Tính từ

  1. Thuộc Bơi.

Câu hỏi thường gặp

natatory nghĩa là gì?

natatory (tính từ) nghĩa là bơi.

natatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của natatory: giọng Anh (UK) /nəˈteɪ.tə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /nəˈteɪ.tə.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.