national
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnaʃ.ə.nəl/
US/ˈnæʃ.ə.nəl/
giọng máy của trình duyệt
national nghĩa là dân tộc, quốc gia, kiều dân, kiều bào.
Nghĩa của national
Tính từ
- Thuộc Dân tộc.
- the national liberation movementphong trào giải phóng dân tộc
- Thuộc Quốc gia.
- the national assemblyquốc hội
- the national anthemquốc ca
Danh từ
- Kiều dân, kiều bào.
Dạng từ của national
| So sánh hơn | more national |
| So sánh nhất | most national |
| Số nhiều | nationals |
Họ từ của national
Cụm từ, thành ngữ với national
- national government — Chính phủ liên hiệp.
- national newspapers — Báo chí lưu hành khắp nước.
- National Assembly — Quốc hội.
- National Defence — Quốc phòng.
- National Socialism — Chủ nghĩa Quốc xã.
- National Socialist German Workers' Party — Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa.
- national accounts — Hệ thống tài khoản quốc gia.
- national anthem — Quốc ca.
- national bargaining — Thương lượng mang tính quốc gia.
- national day — Ngày Quốc khánh.
- national debt — Nợ quốc gia.
- national emblem — Quốc huy.
- national flag — Quốc kì.
- national hymn — Quốc ca.
- national income — Thu nhập quốc dân.
- national income accounting — Hạch toán Thu nhập quốc dân.
- national park — Vườn quốc gia.
- national product — Sản phẩm quốc dân.
- national security — An ninh quốc gia.
Câu ví dụ với national
- The national flag of Vietnam is red. Quốc kỳ của Việt Nam có màu đỏ.
- The national language of India is Hindi. Ngôn ngữ quốc gia của Ấn Độ là tiếng Hindi.
- That victory became a source of national pride. Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.
- She's in the National Theatre Company. Cô ấy ở trong Đoàn Nhà hát kịch Quốc gia.
- They are flying their national flag. Họ đang treo quốc kỳ của họ.
- How many national parks have you been to? Bạn đã đến bao nhiêu vườn quốc gia rồi?
- Today, August 30, is a national holiday in Turkey. Hôm nay, ngày 30 tháng Tám, là một ngày nghỉ lễ ở Thổ Nhĩ Kì.
- What's your favorite national park? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
national nghĩa là gì?
national (tính từ, danh từ) nghĩa là dân tộc, quốc gia, kiều dân, kiều bào.
national phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của national: giọng Anh (UK) /ˈnaʃ.ə.nəl/, giọng Mỹ (US) /ˈnæʃ.ə.nəl/.