TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

national day

giọng máy của trình duyệt

national day nghĩa là ngày quốc khánh.

Nghĩa của national day

Danh từ

  1. Ngày Quốc khánh.
    • National Day of Vietnam.Ngày Quốc khánh Việt Nam

Dạng từ của national day

Số nhiềunational days

Câu hỏi thường gặp

national day nghĩa là gì?

national day (danh từ) nghĩa là ngày quốc khánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.