TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

national flag

giọng máy của trình duyệt

national flag nghĩa là quốc kì.

Nghĩa của national flag

Danh từ

  1. Quốc kì.

Dạng từ của national flag

Số nhiềunational flags

Câu ví dụ với national flag

  • The national flag of Vietnam is red. Quốc kỳ của Việt Nam có màu đỏ.
  • They are flying their national flag. Họ đang treo quốc kỳ của họ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

national flag nghĩa là gì?

national flag (danh từ) nghĩa là quốc kì.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.