TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

national income accounting

US/ ə.ˈkɑʊn.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

national income accounting nghĩa là Hạch toán Thu nhập quốc dân.

Nghĩa của national income accounting

Danh từ

  1. Kinh tế học Hạch toán Thu nhập quốc dân.

Câu hỏi thường gặp

national income accounting nghĩa là gì?

national income accounting (danh từ) nghĩa là Hạch toán Thu nhập quốc dân.

national income accounting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của national income accounting: giọng Mỹ (US) / ə.ˈkɑʊn.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.