TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

national park

giọng máy của trình duyệt

national park nghĩa là vườn quốc gia.

Nghĩa của national park

Danh từ

  1. Vườn quốc gia.

Dạng từ của national park

Số nhiềunational parks

Câu ví dụ với national park

  • What's your favorite national park? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

national park nghĩa là gì?

national park (danh từ) nghĩa là vườn quốc gia.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.