national park
giọng máy của trình duyệt
national park nghĩa là vườn quốc gia.
Nghĩa của national park
Danh từ
- Vườn quốc gia.
Dạng từ của national park
| Số nhiều | national parks |
Câu ví dụ với national park
- What's your favorite national park? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
national park nghĩa là gì?
national park (danh từ) nghĩa là vườn quốc gia.