TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nationalized indentities

giọng máy của trình duyệt

nationalized indentities nghĩa là Đồng nhất thức của thu nhập quốc dân.

Nghĩa của nationalized indentities

Danh từ

  1. Kinh tế học Đồng nhất thức của thu nhập quốc dân.

Câu hỏi thường gặp

nationalized indentities nghĩa là gì?

nationalized indentities (danh từ) nghĩa là Đồng nhất thức của thu nhập quốc dân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.