nattily
US/ˈnæ.ti.li/
giọng máy của trình duyệt
nattily nghĩa là bảnh bao, đỏm dáng.
Nghĩa của nattily
Phó từ
- Bảnh bao, đỏm dáng.
Dạng từ của nattily
| So sánh hơn | more nattily |
| So sánh nhất | most nattily |
Câu hỏi thường gặp
nattily nghĩa là gì?
nattily (phó từ) nghĩa là bảnh bao, đỏm dáng.
nattily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nattily: giọng Mỹ (US) /ˈnæ.ti.li/.