TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

natural disaster

giọng máy của trình duyệt

natural disaster nghĩa là thảm hoạ thiên nhiên, thiên tai.

Nghĩa của natural disaster

Danh từ

  1. Thảm hoạ thiên nhiên, thiên tai.

Dạng từ của natural disaster

Số nhiềunatural disasters

Câu hỏi thường gặp

natural disaster nghĩa là gì?

natural disaster (danh từ) nghĩa là thảm hoạ thiên nhiên, thiên tai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.