TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

natural language

US/ˌnæt͡ʃ(ə)ɹəl ˈlæŋɡwɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

natural language nghĩa là ngôn ngữ tự nhiên.

Nghĩa của natural language

Danh từ

  1. Ngôn ngữ tự nhiên.

Dạng từ của natural language

Số nhiềunatural languages

Câu hỏi thường gặp

natural language nghĩa là gì?

natural language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ tự nhiên.

natural language phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của natural language: giọng Mỹ (US) /ˌnæt͡ʃ(ə)ɹəl ˈlæŋɡwɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.