TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

natural gas

giọng máy của trình duyệt

natural gas nghĩa là khí thiên nhiên, khí ga.

Nghĩa của natural gas

Danh từ

  1. Khí thiên nhiên, khí ga, khí gas, khí đốt.

Dạng từ của natural gas

Số nhiềunatural gases

Câu hỏi thường gặp

natural gas nghĩa là gì?

natural gas (danh từ) nghĩa là khí thiên nhiên, khí ga.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.