natural law
US/ ˈlɔ/
giọng máy của trình duyệt
natural law nghĩa là quy luật tự nhiên, luật của tự nhiên.
Nghĩa của natural law
Danh từ
- Kinh tế học Quy luật tự nhiên.
Dạng từ của natural law
| Số nhiều | natural laws |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với natural law
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
natural law nghĩa là gì?
natural law (danh từ) nghĩa là quy luật tự nhiên, luật của tự nhiên.
natural law phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của natural law: giọng Mỹ (US) / ˈlɔ/.