TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

natural law

US/ ˈlɔ/ giọng máy của trình duyệt

natural law nghĩa là quy luật tự nhiên, luật của tự nhiên.

Nghĩa của natural law

Danh từ

  1. Kinh tế học Quy luật tự nhiên.

Dạng từ của natural law

Số nhiềunatural laws

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với natural law

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

natural law nghĩa là gì?

natural law (danh từ) nghĩa là quy luật tự nhiên, luật của tự nhiên.

natural law phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của natural law: giọng Mỹ (US) / ˈlɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.