TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

natural resource

UK/ˌnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl ˈɹɪː.sɔːɹs/ US/ˌnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl ˈɹɪː.sɔːɹs/ giọng máy của trình duyệt

natural resource nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.

Nghĩa của natural resource

Danh từ

  1. Tài nguyên thiên nhiên.

Dạng từ của natural resource

Số nhiềunatural resources

Câu hỏi thường gặp

natural resource nghĩa là gì?

natural resource (danh từ) nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.

natural resource phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của natural resource: giọng Anh (UK) /ˌnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl ˈɹɪː.sɔːɹs/, giọng Mỹ (US) /ˌnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl ˈɹɪː.sɔːɹs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.