TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

natural resources

giọng máy của trình duyệt

natural resources nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.

Nghĩa của natural resources

Danh từ

  1. Kinh tế học Tài nguyên thiên nhiên.

Câu ví dụ với natural resources

  • The regions with the fewest natural resources rely on importation to increase their standard of living. Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

natural resources nghĩa là gì?

natural resources (danh từ) nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.