TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

natural right

giọng máy của trình duyệt

natural right nghĩa là quyền tự nhiên.

Nghĩa của natural right

Danh từ

  1. Quyền tự nhiên.

Dạng từ của natural right

Số nhiềunatural rights

Câu hỏi thường gặp

natural right nghĩa là gì?

natural right (danh từ) nghĩa là quyền tự nhiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.