naturism
UK/ˈneɪ.t͡ʃəɹˌɪz.əm/
US/ˈneɪ.t͡ʃəɹˌɪz.əm/
giọng máy của trình duyệt
naturism nghĩa là chủ nghĩa khoả thân, chủ nghĩa khỏa thân.
Nghĩa của naturism
Danh từ
- Chủ nghĩa khoả thân.
Dạng từ của naturism
| Số nhiều | naturisms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naturism
Đồng nghĩa
Họ từ của naturism
Câu hỏi thường gặp
naturism nghĩa là gì?
naturism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa khoả thân, chủ nghĩa khỏa thân.
naturism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của naturism: giọng Anh (UK) /ˈneɪ.t͡ʃəɹˌɪz.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪ.t͡ʃəɹˌɪz.əm/.