TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

naturism

UK/ˈneɪ.t͡ʃəɹˌɪz.əm/ US/ˈneɪ.t͡ʃəɹˌɪz.əm/ giọng máy của trình duyệt

naturism nghĩa là chủ nghĩa khoả thân, chủ nghĩa khỏa thân.

Nghĩa của naturism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa khoả thân.

Dạng từ của naturism

Số nhiềunaturisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naturism

Đồng nghĩa

Họ từ của naturism

Câu hỏi thường gặp

naturism nghĩa là gì?

naturism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa khoả thân, chủ nghĩa khỏa thân.

naturism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naturism: giọng Anh (UK) /ˈneɪ.t͡ʃəɹˌɪz.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪ.t͡ʃəɹˌɪz.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.