TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nature

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈneɪ̯.tʃə/ US/ˈneɪ̯.t͡ʃəɹ/ giọng máy của trình duyệt

nature nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên, trạng thái tự nhiên, trạng thái nguyên thuỷ.

Nghĩa của nature

Danh từ

  1. Tự nhiên, thiên nhiên, tạo hóa.
    • the struggle with naturecuộc đấu tranh với thiên nhiên
    • according to the laws of naturetheo quy luật tự nhiên
    • in the course of naturetheo lẽ thường
    • to draw from nature(nghệ thuật) vẽ theo tự nhiên
  2. Trạng thái tự nhiên; trạng thái nguyên thuỷ.
  3. Tính, bản chất, bản tính.
    • good naturebản chất tốt, tính thiện
  4. Loại, thứ.
    • things of this nature do not interest menhững cái thuộc loại này không làm cho tôi thích thú
    • in (of) the nature ofgiống như, cùng loại với
  5. Sức sống; chức năng tự nhiên; nhu cầu tự nhiên.
    • to ease (relieve) natuređi ỉa, đi đái; thoả mãn một nhu cầu tự nhiên
  6. Nhựa (cây).
    • full of naturecăng nhựa

Dạng từ của nature

Số nhiềunatures
Ngôi thứ ba số ítnatures
Hiện tại phân từ (-ing)naturing
Quá khứ phân từnatured
Quá khứnatured

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nature

Đồng nghĩa

Họ từ của nature

Cụm từ, thành ngữ với nature

  • against (contrary to) nature — Phi thường, siêu phàm, kỳ diệu.
  • nature morte — Tranh tĩnh vật.

Câu ví dụ với nature

  • Beauty is a gift from nature. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.
  • Human nature is hard to change. Bản chất con người khó thay đổi.
  • Despite his voluble nature, Tom rarely reveals anything personal. Dù là người hay ba hoa, Tom hiếm khi để lộ những thứ về bản thân.
  • Nature is amazing. Thiên nhiên thật kì thú.
  • Nature is green. Thiên nhiên màu xanh.
  • In order to understand nature and people, you've got to leave your house. Để có thể hiểu được thiên nhiên và con người, bạn buộc phải đi ra ngoài nhà.
  • He frequently moves from one place to another because of the nature of his work. Anh ấy thường chuyển từ nơi này sang nơi khác do tính chất công việc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ nature

* Từ động tính từ tương lai tiếng Latinh natura, từ động tính từ bị động hoàn thành natus ("đã được sinh đẻ"), từ: ** Động từ trung gian nasci ("được sinh đẻ") ** Hậu tố động tính từ tương lai -urus

Câu hỏi thường gặp

nature nghĩa là gì?

nature (danh từ) nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên, trạng thái tự nhiên, trạng thái nguyên thuỷ.

nature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nature: giọng Anh (UK) /ˈneɪ̯.tʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪ̯.t͡ʃəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.