navel-gazing
UK/ˈneɪvəlˌɡeɪzɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈneɪvəlˌɡeɪzɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
navel-gazing nghĩa là sự ngắm rốn, sự ngắm nghía.
Nghĩa của navel-gazing
Danh từ
- Sự ngắm rốn.
- bóng, chê bai Sự tự xem xét quá mức, sự ngắm nghía.
Dạng từ của navel-gazing
| Số nhiều | navel-gazings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navel-gazing
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
navel-gazing nghĩa là gì?
navel-gazing (danh từ) nghĩa là sự ngắm rốn, sự ngắm nghía.
navel-gazing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của navel-gazing: giọng Anh (UK) /ˈneɪvəlˌɡeɪzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪvəlˌɡeɪzɪŋ/.