TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

navel-gazing

UK/ˈneɪvəlˌɡeɪzɪŋ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈneɪvəlˌɡeɪzɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

navel-gazing nghĩa là sự ngắm rốn, sự ngắm nghía.

Nghĩa của navel-gazing

Danh từ

  1. Sự ngắm rốn.
  2. bóng, chê bai Sự tự xem xét quá mức, sự ngắm nghía.

Dạng từ của navel-gazing

Số nhiềunavel-gazings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navel-gazing

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

navel-gazing nghĩa là gì?

navel-gazing (danh từ) nghĩa là sự ngắm rốn, sự ngắm nghía.

navel-gazing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navel-gazing: giọng Anh (UK) /ˈneɪvəlˌɡeɪzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪvəlˌɡeɪzɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.