TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

navel-cord

US/ˈneɪ.vəl.ˈkɔrd/ giọng máy của trình duyệt

navel-cord nghĩa là dây rốn.

Nghĩa của navel-cord

Danh từ

  1. Dây rốn.

Câu hỏi thường gặp

navel-cord nghĩa là gì?

navel-cord (danh từ) nghĩa là dây rốn.

navel-cord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navel-cord: giọng Mỹ (US) /ˈneɪ.vəl.ˈkɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.