TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

navicert

giọng máy của trình duyệt

navicert nghĩa là giấy quá cảnh.

Nghĩa của navicert

Danh từ

  1. Hàng hải Giấy chứng nhận không vi phạm quy định về hàng lậu thời chiến.
  2. Giấy quá cảnh (cho từng chuyến hàng).

Dạng từ của navicert

Số nhiềunavicerts

Câu hỏi thường gặp

navicert nghĩa là gì?

navicert (danh từ) nghĩa là giấy quá cảnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.