TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neatly

UK/ˈniːtli/ US/ˈniːtli/ giọng máy của trình duyệt

neatly nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp.

Nghĩa của neatly

Phó từ

  1. Gọn gàng, ngăn nắp.

Dạng từ của neatly

So sánh hơnneatlier
So sánh nhấtneatliest

Câu ví dụ với neatly

  • She is always neatly dressed. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

neatly nghĩa là gì?

neatly (phó từ) nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp.

neatly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neatly: giọng Anh (UK) /ˈniːtli/, giọng Mỹ (US) /ˈniːtli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.