neatness
US/ˈnit.nəs/
giọng máy của trình duyệt
neatness nghĩa là sự sạch gọn, sự gọn gàng, sự ngắn gọn.
Nghĩa của neatness
Danh từ
- Sự sạch gọn, sự gọn gàng, sự ngăn nắp.
- Sự rõ ràng rành mạch; sự ngắn gọn.
- Sự khéo léo, sự tinh xảo.
- Sự giản dị trang nhã.
Dạng từ của neatness
| Số nhiều | neatnesses |
Câu hỏi thường gặp
neatness nghĩa là gì?
neatness (danh từ) nghĩa là sự sạch gọn, sự gọn gàng, sự ngắn gọn.
neatness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neatness: giọng Mỹ (US) /ˈnit.nəs/.