nebular
giọng máy của trình duyệt
nebular nghĩa là tinh vân.
Nghĩa của nebular
Tính từ
- Thiên văn học (thuộc) tinh vân.
- nebular theory (hypothesis)thuyết tinh vân
Dạng từ của nebular
| So sánh hơn | more nebular |
| So sánh nhất | most nebular |
Họ từ của nebular
Câu hỏi thường gặp
nebular nghĩa là gì?
nebular (tính từ) nghĩa là tinh vân.