TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nebular

giọng máy của trình duyệt

nebular nghĩa là tinh vân.

Nghĩa của nebular

Tính từ

  1. Thiên văn học (thuộc) tinh vân.
    • nebular theory (hypothesis)thuyết tinh vân

Dạng từ của nebular

So sánh hơnmore nebular
So sánh nhấtmost nebular

Họ từ của nebular

Câu hỏi thường gặp

nebular nghĩa là gì?

nebular (tính từ) nghĩa là tinh vân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.