necessarily
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnɛs.ə.sə.ɹɪ.li/
US/ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/
giọng máy của trình duyệt
necessarily nghĩa là tất yếu, nhất thiết.
Nghĩa của necessarily
Phó từ
- Tất yếu, nhất thiết.
- not necessarilykhông nhất thiết, chưa hẳn chưa hẳn đã là
Dạng từ của necessarily
| So sánh hơn | more necessarily |
| So sánh nhất | most necessarily |
Câu ví dụ với necessarily
- A film has to have a beginning, middle and end... but not necessarily in that order. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
necessarily nghĩa là gì?
necessarily (phó từ) nghĩa là tất yếu, nhất thiết.
necessarily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của necessarily: giọng Anh (UK) /ˈnɛs.ə.sə.ɹɪ.li/, giọng Mỹ (US) /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/.