TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neckwear

UK/ˈnɛk.wɛɚ/ US/ˈnɛk.wɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

neckwear nghĩa là cổ cồn ca vát.

Nghĩa của neckwear

Danh từ

  1. Cổ cồn ca vát (nói chung).

Dạng từ của neckwear

Số nhiềuneckwears

Câu hỏi thường gặp

neckwear nghĩa là gì?

neckwear (danh từ) nghĩa là cổ cồn ca vát.

neckwear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neckwear: giọng Anh (UK) /ˈnɛk.wɛɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈnɛk.wɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.