TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nectariferous

giọng máy của trình duyệt

nectariferous nghĩa là có mật.

Nghĩa của nectariferous

Tính từ

  1. Thực vật học Có mật.
    • nectariferous flowerhoa có mật

Dạng từ của nectariferous

So sánh hơnmore nectariferous
So sánh nhấtmost nectariferous

Câu hỏi thường gặp

nectariferous nghĩa là gì?

nectariferous (tính từ) nghĩa là có mật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.