nectarine
US/ˌnɛktəˈɹiːn/
giọng máy của trình duyệt
nectarine nghĩa là quả xuân đào, cây xuân đào.
Nghĩa của nectarine
Danh từ
- Quả xuân đào.
- Thực vật học Cây xuân đào.
Tính từ
- Thơ ca Dịu ngọt như mật hoa.
Dạng từ của nectarine
| Số nhiều | nectarines |
| So sánh hơn | more nectarine |
| So sánh nhất | most nectarine |
Câu hỏi thường gặp
nectarine nghĩa là gì?
nectarine (danh từ, tính từ) nghĩa là quả xuân đào, cây xuân đào.
nectarine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nectarine: giọng Mỹ (US) /ˌnɛktəˈɹiːn/.