TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nectary

UK/ˈnɛk.t(ə)ɹi/ US/ˈnɛk.təɹi/ giọng máy của trình duyệt

nectary nghĩa là tuyến mật.

Nghĩa của nectary

Tính từ

  1. Thơ ca Tuyến mật (ở hoa).

Dạng từ của nectary

Số nhiềunectaries

Câu hỏi thường gặp

nectary nghĩa là gì?

nectary (tính từ) nghĩa là tuyến mật.

nectary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nectary: giọng Anh (UK) /ˈnɛk.t(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈnɛk.təɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.