neighbourhood
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈneɪbə.hʊd/
giọng máy của trình duyệt
neighbourhood nghĩa là hàng xóm, láng giềng, tình trạng ở gần.
Nghĩa của neighbourhood
Danh từ
- Hàng xóm, láng giềng; tình hàng xóm.
- all the neighbourhood likes himtất cả bà con hàng xóm đều thích anh ta
- Tình trạng ở gần.
- Vùng lân cận.
- the neighbourhood of a townvùng lân cận thành phố
Dạng từ của neighbourhood
| Số nhiều | neighbourhoods |
Cụm từ, thành ngữ với neighbourhood
- in the neighbourhood — Gần, chừng khoảng.
Câu hỏi thường gặp
neighbourhood nghĩa là gì?
neighbourhood (danh từ) nghĩa là hàng xóm, láng giềng, tình trạng ở gần.
neighbourhood phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neighbourhood: giọng Anh (UK) /ˈneɪbə.hʊd/.