TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neighbourhood

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈneɪbə.hʊd/ giọng máy của trình duyệt

neighbourhood nghĩa là hàng xóm, láng giềng, tình trạng ở gần.

Nghĩa của neighbourhood

Danh từ

  1. Hàng xóm, láng giềng; tình hàng xóm.
    • all the neighbourhood likes himtất cả bà con hàng xóm đều thích anh ta
  2. Tình trạng ở gần.
  3. Vùng lân cận.
    • the neighbourhood of a townvùng lân cận thành phố

Dạng từ của neighbourhood

Số nhiềuneighbourhoods

Cụm từ, thành ngữ với neighbourhood

  • in the neighbourhood — Gần, chừng khoảng.

Câu hỏi thường gặp

neighbourhood nghĩa là gì?

neighbourhood (danh từ) nghĩa là hàng xóm, láng giềng, tình trạng ở gần.

neighbourhood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neighbourhood: giọng Anh (UK) /ˈneɪbə.hʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.