TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neigong

UK/neɪˈɡʊŋ/ US/neɪˈɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

neigong nghĩa là nội công.

Nghĩa của neigong

Danh từ

  1. Nội công.

Câu hỏi thường gặp

neigong nghĩa là gì?

neigong (danh từ) nghĩa là nội công.

neigong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neigong: giọng Anh (UK) /neɪˈɡʊŋ/, giọng Mỹ (US) /neɪˈɡʊŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.