neither
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnaɪ.ðə/
US/ˈnaɪ.ðɚ/
giọng máy của trình duyệt
neither nghĩa là không, cũng không, mà cũng không, không cái nào.
Nghĩa của neither
Hạn định từ
- Không; không... này mà cũng không... kia.
- to take neither side in the disputekhông đứng về bên nào trong cuộc tranh cãi; không đứng về bên này mà cũng không đứng về bên kia trong cuộc tranh cãi
Phó từ
- neither... nor... Không... mà cũng không.
- neither good nor badkhông tốt mà cũng không xấu
- Neither he nor I know.Cả nó lẫn tôi đều không biết
- neither here nor there(bóng) không quan trọng
Liên từ
- Cũng không, mà cũng không.
- I know not, neither can I guess.Tôi không biết mà tôi cũng không đoán được
Đại từ
- Không cái nào (trong hai cái), không người nào (trong hai người); không cả hai; cả hai đều không.
- neither of them knowscả hai người đều không biết
Cụm từ, thành ngữ với neither
- neither here nor there — (Thông tục) Không đúng vào vấn đề, không quan trọng.
- neither hide not hair — Không có bất cứ một dấu vết gì.
Câu ví dụ với neither
- Neither you nor I are mistaken. Bạn và tôi đều không sai.
- My father neither smokes nor drinks. Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu.
- Tom can neither read nor write. Tom không biết đọc và cũng không biết viết.
- He didn't remember her birthday and neither did I. Anh ấy đã không nhớ ra sinh nhật của cô ấy và tôi cũng vậy.
- Tom didn't want to do it, and neither did I. Tom không muốn làm thế, và tôi cũng thế.
- Neither was true. Cả hai đều không đúng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
neither nghĩa là gì?
neither (hạn định từ, phó từ, liên từ, đại từ) nghĩa là không, cũng không, mà cũng không, không cái nào.
neither phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neither: giọng Anh (UK) /ˈnaɪ.ðə/, giọng Mỹ (US) /ˈnaɪ.ðɚ/.