neodymium
UK/nɪə(ʊ)ˈdɪmɪəm/
giọng máy của trình duyệt
neodymium nghĩa là neođim.
Nghĩa của neodymium
Danh từ
- Hoá học Neoddim.
Dạng từ của neodymium
| Số nhiều | neodymiums |
Họ từ của neodymium
Câu hỏi thường gặp
neodymium nghĩa là gì?
neodymium (danh từ) nghĩa là neođim.
neodymium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neodymium: giọng Anh (UK) /nɪə(ʊ)ˈdɪmɪəm/.