TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neologize

giọng máy của trình duyệt

neologize nghĩa là dùng từ mới.

Nghĩa của neologize

Nội động từ

  1. Dùng từ mới.

Dạng từ của neologize

Ngôi thứ ba số ítneologizes
Hiện tại phân từ (-ing)neologizing
Quá khứ phân từneologized
Quá khứneologized

Câu hỏi thường gặp

neologize nghĩa là gì?

neologize (nội động từ) nghĩa là dùng từ mới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.