TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neorealism

US/ˌni.oʊ.ˈri.ə.ˌlɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

neorealism nghĩa là thuyết thực tại mới.

Nghĩa của neorealism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa hiện thực mới.
  2. Thuyết thực tại mới.

Dạng từ của neorealism

Số nhiềuneorealisms

Câu hỏi thường gặp

neorealism nghĩa là gì?

neorealism (danh từ) nghĩa là thuyết thực tại mới.

neorealism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neorealism: giọng Mỹ (US) /ˌni.oʊ.ˈri.ə.ˌlɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.