TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neoring

giọng máy của trình duyệt

neoring nghĩa là Planar division n. tân thể phẳng.

Nghĩa của neoring

Tính từ

  1. Planar division n. tân thể phẳng.

Câu hỏi thường gặp

neoring nghĩa là gì?

neoring (tính từ) nghĩa là Planar division n. tân thể phẳng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.