neoring
giọng máy của trình duyệt
neoring nghĩa là Planar division n. tân thể phẳng.
Nghĩa của neoring
Tính từ
- Planar division n. tân thể phẳng.
Câu hỏi thường gặp
neoring nghĩa là gì?
neoring (tính từ) nghĩa là Planar division n. tân thể phẳng.